한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
경마
/gyeongma/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đua ngựa.

Ví dụ

경마를 보러 갔어요.
Tôi đi xem đua ngựa.

Quan hệ từ

경기