한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공동
/gongdong/
Loại từ
Danh từ / định từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chung, cộng đồng, cùng nhau.

Ví dụ

공동으로 책임져요.
Cùng chịu trách nhiệm.

Quan hệ từ

함께 공유