한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
관찰
/gwanchal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự quan sát.

Ví dụ

새를 관찰했어요.
Tôi đã quan sát chim.

Quan hệ từ

관찰하다 보다