한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
광복절
/gwangbokjeol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Ngày kỷ niệm giải phóng.

Ví dụ

광복절이 있어요.
Có ngày kỷ niệm giải phóng..