한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
괴롭다
/goeropda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khổ sở, đau khổ, khó chịu.

Ví dụ

마음이 괴로워요.
Lòng tôi đau khổ.

Quan hệ từ

힘들다 고통스럽다