한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교대
/gyodae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự thay ca, luân phiên.

Ví dụ

야간 교대로 일해요.
Tôi làm ca đêm luân phiên.

Quan hệ từ

근무 교체