한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
교사
/gyosa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giáo viên.

Ví dụ

그녀는 교사입니다.
Cô ấy là giáo viên.

Quan hệ từ