한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교황
/gyohwang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Giáo hoàng.

Ví dụ

교황이 방문했어요.
Giáo hoàng đã đến thăm.

Quan hệ từ

가톨릭 교회