한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
같이
/gati/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cùng nhau; giống như.

Ví dụ

같이 가요.
Cùng đi nhé.

Quan hệ từ