한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
군기
/gungi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Quân khí, vũ khí quân sự.; Bí mật quân sự.

Ví dụ

군기가 있어요.
Có quân khí.