한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기다리다
/gidarida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chờ đợi.

Ví dụ

버스를 기다려요.
Tôi chờ xe buýt.

Quan hệ từ

대기하다 기대