한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
기대
/gidae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự mong đợi, kỳ vọng.

Ví dụ

큰 기대를 했어요.
Tôi đã kỳ vọng lớn.

Quan hệ từ

희망 기대하다