한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
까지
/kkaji/
Loại từ
Trợ từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đến, cho đến; thậm chí.

Ví dụ

학교까지 걸어가요.
Tôi đi bộ đến trường.

Quan hệ từ

부터 까지도