한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 1 / 49 mục từ
Đã hiển thị toàn bộ mục từ
키우다
/kiuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nuôi, nuôi lớn.

Quan hệ từ