한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
꽃봉오리
/kkotbongori/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nụ hoa.

Ví dụ

꽃봉오리가 피려고 해요.
Nụ hoa sắp nở.

Quan hệ từ