한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 355 mục từ
꿈나라
/kkumnara/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xứ sở mộng mơ; trong văn nói còn chỉ trạng thái ngủ/mơ.

Ví dụ

아이들이 꿈나라로 갔어요.
Bọn trẻ đã đi vào giấc mơ/ngủ.

Quan hệ từ