나오다
/naoda/
Nghĩa tiếng Việt
1
đi/ra ngoài; xuất hiện; được đưa ra; có kết quả; phát ra.
Ví dụ
좋은 결과가 나왔어요
đã có kết quả tốt
Quan hệ từ
나가다
출현하다