한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
나란히 /naranhi/
Phó từ
song song; cạnh nhau; sánh vai.
나름 /nareum/
Danh từ phụ thuộc
theo cách riêng; tùy vào; phần/cách của riêng mình.
나머지 /nameoji/
Danh từ
phần còn lại; số/người/vật còn lại.
나무 /namu/
Danh từ
cây; gỗ.
나병 /nabyeong/
Danh từ
bệnh phong, bệnh hủi.
나비 /nabi/
Danh từ
bướm, con bướm.
나빠지다 /nappajida/
Động từ
trở nên xấu đi, tệ đi.
나쁘다 /nappeuda/
Tính từ
xấu; không tốt; tệ.
나사 /nasa/
Danh từ
đinh vít, ốc vít.
나서다 /naseoda/
Động từ
bước ra; đứng ra; can thiệp; xung phong làm.
나아가다 /naagada/
Động từ
tiến lên; đi tới; phát triển/tiến triển.
나아지다 /naajida/
Động từ
trở nên tốt hơn; khá hơn; cải thiện.
나오다 /naoda/
Động từ
đi/ra ngoài; xuất hiện; được đưa ra; có kết quả; phát ra.
나이 /nai/
Danh từ
tuổi, số tuổi.
나이프 /naipeu/
Danh từ
dao, dao ăn/dao nhỏ.
나일론 /nailron/
Danh từ
nylon, sợi/vải ni-lông.
나절 /najeol/
Danh từ phụ thuộc
khoảng nửa ngày; một buổi.
나토 /nato/
Danh từ riêng
NATO, Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
나폴레옹 /napolreong/
Danh từ riêng
Napoléon.
나흘 /naheul/
Danh từ
bốn ngày.
낙관 /nakgwan/
Danh từ
sự lạc quan; nhìn nhận lạc quan.
낙서 /nakseo/
Danh từ
viết/vẽ bậy; nét viết bậy, graffiti.
낙선 /nakseon/
Danh từ
thất cử; không trúng cử.
낙엽 /nakyeop/
Danh từ
lá rụng, lá vàng rơi.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
나이
/nai/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tuổi, số tuổi.

Quan hệ từ