한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
국화
/gukhwa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
1. Hoa cúc. 2. Hoa đặc trưng cho một nước, quốc hoa.

Ví dụ

국화가 있어요.
Có 1. hoa cúc. 2. hoa đặc trưng cho một nước.