한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
갑작스럽다
/gapjakseureopda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đột ngột, bất ngờ.

Ví dụ

갑작스러운 소식에 놀랐어요.
Tôi ngạc nhiên trước tin đột ngột.

Quan hệ từ