한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
/gaps/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giá, giá trị, trị số.

Ví dụ

값이 비싸요.
Giá đắt.

Quan hệ từ