한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
강산
/gangsan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
non sông, giang sơn, đất nước.

Ví dụ

아름다운 강산을 지켜요.
Hãy bảo vệ non sông tươi đẹp.

Quan hệ từ

국토 나라