한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
개념 /gaenyeom/
Danh từ
Khái niệm.
개미 /gaemi/
Danh từ
Con kiến.
객석 /gaekseok/
Danh từ
Ghế dành cho khách.
객실 /gaeksil/
Danh từ
Phòng khách.
객차 /gaekcha/
Danh từ
toa khách, toa chở hành khách trên tàu.
거금 /geogeum/
Danh từ
số tiền lớn.
거기 /geogi/
Đại từ
ở đó, đằng kia.
거꾸로 /geokkuro/
Phó từ
ngược, đảo ngược, theo chiều ngược lại.
거래하다 /georaehada/
Động từ
giao dịch, làm ăn, buôn bán.
거만 /geoman/
Danh từ
sự kiêu ngạo.
거스름돈 /geoseureumdon/
Danh từ
tiền thối lại, tiền lẻ trả lại.
거액 /geoaek/
Danh từ
số tiền lớn.
거위 /geowi/
Danh từ
Con ngỗng.
거인 /geoin/
Danh từ
Người khổng lô.
거짓 /geojit/
Danh từ
Giả dối, gian đối.
건너가다 /geonneogada/
Động từ
đi ngang qua, vượt sang.
건너편 /geonneopyeon/
Danh từ
phía bên kia, đối diện.
건드리다 /geondeurida/
Động từ
động/chạm vào; khiêu khích.
건립하다 /geonriphada/
Động từ
thành lập, xây dựng/kiến lập.
건망증 /geonmangjeung/
Danh từ
chứng hay quên, đãng trí.
건방지다 /geonbangjida/
Tính từ
vênh váo, hỗn xược, kiêu ngạo.
건전지 /geonjeonji/
Danh từ
Pin, ắc qui.
겠다 /getda/
Trợ từ / ngữ pháp
đuôi ngữ pháp biểu thị ý định, dự đoán hoặc phỏng đoán.
/gyeok/
Danh từ
cách, dạng, tư cách, phẩm cách; cũng dùng như hậu tố chỉ cấp/bậc hoặc “cỡ”.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
건드리다
/geondeurida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
động/chạm vào; khiêu khích.

Ví dụ

그 물건을 함부로 건드리지 마세요.
Đừng tùy tiện động vào món đồ đó.

Quan hệ từ

만지다 자극하다