한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공립
/gongrip/
Loại từ
Danh từ / tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
công lập.

Ví dụ

공립이 있어요.
Có công lập..

Quan hệ từ

사립 국립