한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
과세
/gwase/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đánh thuế, thu thuế.

Ví dụ

과세가 있어요.
Có đánh thuế.

Quan hệ từ

세금 관세