한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
군살
/gunsal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mỡ thừa, thịt thừa.

Ví dụ

군살이 있어요.
Có mỡ thừa.

Quan hệ từ