한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
굳다
/gutda/
Loại từ
Tính từ / động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cứng, đông cứng; kiên định.

Ví dụ

시멘트가 완전히 굳었어요.
Xi măng đã đông cứng hoàn toàn.

Quan hệ từ

단단하다 굳히다