한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
굴뚝
/gulttuk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ống khói.

Ví dụ

굴뚝이 있어요.
Có ống khói..

Quan hệ từ

연기