한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
굴리다
/gulrida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lăn, xoay, vận hành.

Ví dụ

공을 앞으로 굴렸어요.
Tôi lăn quả bóng về phía trước.

Quan hệ từ

구르다 돌리다