한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
굵다
/gulkda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
to, dày, đậm.

Ví dụ

이 밧줄은 굵고 튼튼해요.
Sợi dây này to và chắc.

Quan hệ từ

가늘다 두껍다