한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
궁금하다
/gunggeumhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tò mò, muốn biết.

Ví dụ

결과가 정말 궁금해요.
Tôi rất tò mò về kết quả.

Quan hệ từ

알고 싶다 호기심