한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
권력
/gwonryeok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quyền lực.

Ví dụ

권력이 있어요.
Có quyền lực..

Quan hệ từ

권한