한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
귀가
/gwiga/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
việc về nhà.

Ví dụ

귀가가 있어요.
Có việc về nhà..

Quan hệ từ

귀가하다