한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기르다
/gireuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nuôi, trồng, gây dựng.

Ví dụ

집에서 고양이를 길러요.
Tôi nuôi mèo ở nhà.

Quan hệ từ

키우다 재배하다