한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넓히다
/neolbhida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mở rộng, làm rộng ra.

Ví dụ

길을 넓히다
mở rộng đường

Quan hệ từ

넓다 확장하다