놓치다
/notchida/
Nghĩa tiếng Việt
1
bỏ lỡ, đánh mất cơ hội; tuột mất; không bắt kịp.
Ví dụ
기회를 놓치다
bỏ lỡ cơ hội
Quan hệ từ
잃다
실수하다