한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
내다 /naeda/
Động từ
đưa ra; nộp; trả tiền; phát ra; xuất bản; gây ra.
내란 /naeran/
Danh từ
nội loạn, nội chiến, nổi loạn trong nước.
내려가다 /naeryeogada/
Động từ
đi xuống; giảm xuống.
내려놓다 /naeryeonotda/
Động từ
đặt xuống, hạ xuống.
내려다보다 /naeryeodaboda/
Động từ
nhìn xuống; coi thường (nghĩa bóng).
내려오다 /naeryeooda/
Động từ
đi/đến xuống; truyền xuống.
내리다 /naerida/
Động từ
xuống; hạ xuống; rơi; mưa/tuyết rơi; giảm.
내막 /naemak/
Danh từ
nội tình, chuyện bên trong.
내밀다 /naemilda/
Động từ
đưa ra, chìa ra, thò ra.
내방 /naebang/
Danh từ
sự đến thăm/ghé thăm.
내버리다 /naebeorida/
Động từ
vứt bỏ; bỏ mặc.
내보내다 /naebonaeda/
Động từ
gửi/đưa/cho ra ngoài; phát sóng.
내복 /naebok/
Danh từ
đồ lót, quần áo mặc trong; đồ giữ nhiệt.
내부 /naebu/
Danh từ
bên trong, nội bộ.
내용 /naeyong/
Danh từ
nội dung.
내일 /naeil/
Danh từ
ngày mai.
내장 /naejang/
Danh từ
nội tạng; phần/gói cài sẵn bên trong.
내전 /naejeon/
Danh từ
nội chiến.
내정 /naejeong/
Danh từ
nội tình/nội chính; sự quyết định ngầm/bổ nhiệm dự kiến.
내조 /naejo/
Danh từ
sự giúp đỡ, hỗ trợ của vợ/chồng trong gia đình.
내주다 /naejuda/
Động từ
đưa cho; giao cho; nhường cho.
내쫓다 /naejjotda/
Động từ
đuổi ra ngoài, trục xuất.
내한 /naehan/
Danh từ
chịu lạnh; hoặc “đến Hàn Quốc” tùy Hán tự/ngữ cảnh.
내화 /naehwa/
Danh từ
chịu lửa, chống cháy.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
내정
/naejeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nội tình/nội chính; sự quyết định ngầm/bổ nhiệm dự kiến.

Ví dụ

후보로 내정되다
được dự định bổ nhiệm làm ứng viên

Quan hệ từ

결정 내부