한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
냉정
/naengjeong/
Loại từ
Danh từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bình tĩnh; lạnh lùng; khách quan.

Ví dụ

냉정하게 판단하다
phán đoán một cách bình tĩnh

Quan hệ từ