한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
네온사인
/neonsain/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
biển đèn neon.

Ví dụ

네온사인이 밝다
biển neon sáng

Quan hệ từ