한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
네트 /neteu/
Danh từ
lưới; mạng/net.
네팔 /nepal/
Danh từ riêng
Nepal.
넥타이 /nektai/
Danh từ
cà vạt.
/net/
Số từ
bốn.
녀석 /nyeoseok/
Danh từ phụ thuộc
thằng/gã; đứa; con vật/con đó (thân mật hoặc coi thường).
/nyeon/
Danh từ phụ thuộc/Hậu tố
năm; hậu tố chỉ năm. Cũng có thể là từ thô tục chỉ phụ nữ trong ngữ cảnh khác.
/no/
Danh từ
cần kiểm tra theo ngữ cảnh: có thể là mái chèo, sự giận dữ, già/cũ hoặc âm Hán-Hàn trong từ ghép.
노골적 /nogoljeok/
Danh từ/Định từ
lộ liễu, trắng trợn, thẳng thừng.
노동 /nodong/
Danh từ
lao động.
노리다 /norida/
Động từ
nhắm vào, nhằm vào; rình cơ hội.
노벨 /nobel/
Danh từ riêng
Nobel.
노병 /nobyeong/
Danh từ
lão binh, người lính già/cựu binh.
노부부 /nobubu/
Danh từ
cặp vợ chồng già.
노비 /nobi/
Danh từ
nô tỳ/nô lệ; cũng có thể là lộ phí tùy Hán tự.
노사 /nosa/
Danh từ
chủ và thợ; giới sử dụng lao động và người lao động.
노선 /noseon/
Danh từ
tuyến đường; đường lối/chủ trương.
노소 /noso/
Danh từ
già trẻ, người già và người trẻ.
노예 /noye/
Danh từ
nô lệ.
노인 /noin/
Danh từ
người già.
노자 /noja/
Danh từ riêng/Danh từ
Lão Tử; cũng có thể là tiền đi đường/lộ phí tùy Hán tự.
노장 /nojang/
Danh từ
lão tướng; người giàu kinh nghiệm.
노조 /nojo/
Danh từ
công đoàn lao động.
노처녀 /nocheonyeo/
Danh từ
phụ nữ lớn tuổi chưa chồng.
노천 /nocheon/
Danh từ
ngoài trời, lộ thiên.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
노천
/nocheon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngoài trời, lộ thiên.

Ví dụ

노천 시장.
chợ ngoài trời

Quan hệ từ