한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
농지 /nongji/
Danh từ
đất nông nghiệp.
농토 /nongto/
Danh từ
đất canh tác, đất nông nghiệp.
농협 /nonghyeop/
Danh từ
hợp tác xã nông nghiệp, NongHyup.
높다 /nopda/
Tính từ
cao.
높이 /nopi/
Danh từ/Phó từ
chiều cao; một cách cao.
높이다 /nopida/
Động từ
nâng cao, làm cao lên.
높이뛰기 /nopittwigi/
Danh từ
môn nhảy cao.
놓다 /notda/
Động từ
đặt, để; buông/thả; bỏ vào trong một số ngữ cảnh.
놓치다 /notchida/
Động từ
bỏ lỡ, đánh mất cơ hội; tuột mất; không bắt kịp.
뇌물 /noemul/
Danh từ
hối lộ, đồ hối lộ.
뇌신경 /noesingyeong/
Danh từ
dây thần kinh não, thần kinh sọ não.
뇌출혈 /noechulhyeol/
Danh từ
xuất huyết não, chảy máu não.
누구 /nugu/
Đại từ
ai, người nào.
누군지 /nugunji/
Cụm
là ai; ai đó/không biết ai.
누나 /nuna/
Danh từ
chị gái, cách nam giới gọi chị gái.
누드 /nudeu/
Danh từ
khỏa thân; nude.
누명 /numyeong/
Danh từ
tiếng xấu/oan danh; tội danh bị vu oan.
누에 /nue/
Danh từ
con tằm.
누전 /nujeon/
Danh từ
rò điện.
눈꺼풀 /nunkkeopul/
Danh từ
mí mắt.
눈동자 /nundongja/
Danh từ
con ngươi, đồng tử.
눈물 /nunmul/
Danh từ
nước mắt.
눈병 /nunbyeong/
Danh từ
bệnh về mắt.
눈빛 /nunbit/
Danh từ
ánh mắt; sắc mắt.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
높다
/nopda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cao.

Ví dụ

산이 높아요
núi cao

Quan hệ từ