한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
늘씬하다
/neulssinhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thon thả, cao ráo mảnh mai.

Ví dụ

늘씬한 사람.
người thon thả

Quan hệ từ