한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
급여
/geupyeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tiền lương, lương bổng.

Ví dụ

급여를 받았어요.
Tôi đã nhận lương.

Quan hệ từ

월급 임금