한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
떠들다 /tteodeulda/
Động từ
ồn ào; nói huyên thuyên
/tteok/
Danh từ
bánh gạo Hàn Quốc
떨다 /tteolda/
Động từ
run; rũ/búng
떨리다 /tteolrida/
Động từ
run; rung
떨어지다 /tteoleojida/
Động từ
rơi; rớt
/tte/
Danh từ
bầy; nhóm
떼다 /tteda/
Động từ
tách ra; bóc ra
/tto/
Phó từ
lại; thêm nữa
또박또박 /ttobakttobak/
Phó từ
rõ ràng; rành mạch
똑같다 /ttokgatda/
Tính từ
giống hệt; y hệt
똑같이 /ttokgati/
Phó từ
một cách giống hệt; như nhau
뚜렷하다 /tturyeothada/
Tính từ
rõ ràng; rành mạch
라다 /rada/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc đang mô tả “lửa/điện/hỏa hoạn”, có thể bị gộp từ mục khác.
라디오 /radio/
Danh từ
radio, đài phát thanh.
라면 /ramyeon/
Danh từ
mì ramen, mì ăn liền.
라이벌 /raibeol/
Danh từ
đối thủ, người/cái cạnh tranh trực tiếp.
라이베리아 /raiberia/
Danh từ riêng
Liberia.
라이스 /raiseu/
Danh từ
gạo; cơm/rice trong từ mượn.
라이온 /raion/
Danh từ
sư tử.
라이터 /raiteo/
Danh từ
bật lửa, hộp quẹt.
라이트 /raiteu/
Danh từ
đèn, ánh sáng; đèn xe/đèn điện.
라인 /rain/
Danh từ
dây chuyền, tuyến, dòng/line.
라켓 /raket/
Danh từ
vợt chơi thể thao.
라틴 /ratin/
Danh từ
La-tinh, Latin.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
라이터
/raiteo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bật lửa, hộp quẹt.

Quan hệ từ