한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 51 mục từ
링컨
/ringkeon/
Loại từ
Danh từ riêng

Nghĩa tiếng Việt

1
Lincoln, tên riêng; thường chỉ Abraham Lincoln.

Quan hệ từ