한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교류
/gyoryu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giao lưu, trao đổi.

Ví dụ

문화 교류가 활발해요.
Giao lưu văn hóa rất sôi nổi.

Quan hệ từ

교환 소통