한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
국기
/gukgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quốc kỳ, cờ quốc gia.

Ví dụ

국기를 게양했어요.
Đã treo quốc kỳ.

Quan hệ từ