한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
국제
/gukje/
Loại từ
Danh từ / định từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quốc tế.

Ví dụ

국제 회의에 참석했어요.
Tôi tham dự hội nghị quốc tế.

Quan hệ từ