한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
귀고리
/gwigori/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khuyên tai.

Ví dụ

귀고리를 했어요.
Tôi đã đeo khuyên tai.

Quan hệ từ

귀걸이