한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 49 mục từ
큰아버지
/keunabeoji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bác trai, anh trai của cha/bố.

Quan hệ từ